chocolate soldier
/'tʃɔkəlit'souldʤə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lính cậu, lính không làm nhiệm vụ chiến đấu: Một người lính chỉ phục vụ trong các nhiệm vụ hậu cần, văn phòng hoặc không tham gia chiến đấu trực tiếp, thường được xem là có vị trí an toàn và ít nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- During the war, he was considered a chocolate soldier because he worked in the supply depot far from the front lines. (Trong chiến tranh, anh ta bị coi là một lính cậu vì làm việc ở kho tiếp tế xa chiến trường.)
- The term "chocolate soldier" is sometimes used disparagingly for administrative military personnel. (Thuật ngữ "chocolate soldier" đôi khi được dùng với ý miệt thị để chỉ nhân viên quân sự hành chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ bất kỳ ai trong một tổ chức đảm nhận vai trò hỗ trợ, an toàn, trong khi những người khác phải đối mặt với rủi ro hoặc khó khăn trực tiếp.
- In our sales team, the guys in the office are the chocolate soldiers, while we are out here facing the clients every day. (Trong đội ngũ bán hàng của chúng tôi, những anh chàng trong văn phòng là lính cậu, trong khi chúng tôi phải ra ngoài đối mặt với khách hàng mỗi ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Rear-echelon soldier: Lính hậu tuyến (cách diễn đạt trung lập hơn).
- Non-combatant personnel: Nhân sự không chiến đấu.
Từ đồng nghĩa
- Paper pusher (thành ngữ): Người chỉ làm công việc giấy tờ, hành chính.
- Desk jockey (thành ngữ, thân mật): Người ngồi làm việc ở bàn giấy.
Từ trái nghĩa
- Frontline soldier: Lính tiền tuyến.
- Combatant: Chiến sĩ, người trực tiếp tham chiến.
danh từ
- lính cậu, lính không làm nhiệm vụ chiến đấu